數據載體 shù jù zài tǐ · sổ cứ tái thể Hán Việt: sổ cứ tái thể · Pinyin: shù jù zài tǐ Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 載 (tái) + 體 (thể)Pinyinshù jù zài tǐHán Việtsổ cứ tái thểCấu tạo數 + 據 + 載 + 體 · sổ + cứ + tái + thể nghĩa thành phần: sổ + cứ + tái + thể