數據通信

shù jù tōng xìn sổ cứ thông tín

Hán Việt: sổ cứ thông tín · Pinyin: shù jù tōng xìn

Tổng quan

truyền thông dữ liệu

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (thông) + (tín)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền thông dữ liệu

Eng

  • CC-CEDICT data communication
  • Cihui data communication