數據郵寄者

shù jù yóu jì zhě sổ cứ bưu kí giả

Hán Việt: sổ cứ bưu kí giả · Pinyin: shù jù yóu jì zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (bưu) + (kí) + (giả)