數據驅動

sổ cứ khu động

Hán Việt: sổ cứ khu động

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (khu) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數據驅動 hùjù qūdòng n./v.p. <lg.> data driven