數控裝置 sổ khống trang trí Hán Việt: sổ khống trang trí Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 控 (khống) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtsổ khống trang tríCấu tạo數 + 控 + 裝 + 置 · sổ + khống + trang + trí nghĩa thành phần: sổ + khống + trang + trí Nghĩa EngCihui 數控裝置 hùkòng zhuāngzhì n. numerical control device