數月之久 shù yuè zhī jiǔ · sổ nguyệt chi cửu Hán Việt: sổ nguyệt chi cửu · Pinyin: shù yuè zhī jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 月 (nguyệt) + 之 (chi) + 久 (cửu)Pinyinshù yuè zhī jiǔHán Việtsổ nguyệt chi cửuCấu tạo數 + 月 + 之 + 久 · sổ + nguyệt + chi + cửu nghĩa thành phần: sổ + nguyệt + chi + cửu