數模轉換 sổ mô chuyển hoán Hán Việt: sổ mô chuyển hoán Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 模 (mô) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Hán Việtsổ mô chuyển hoánCấu tạo數 + 模 + 轉 + 換 · sổ + mô + chuyển + hoán nghĩa thành phần: sổ + mô + chuyển + hoán Nghĩa EngCihui DAC