數珠念佛

shǔ zhū niàn fó sổ châu niệm phật

Hán Việt: sổ châu niệm phật · Pinyin: shǔ zhū niàn fó

Tổng quan

lần chuỗi hạt và niệm danh hiệu Phật (thành ngữ)

Cấu tạo: (sổ) + (châu) + (niệm) + (phật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lần chuỗi hạt và niệm danh hiệu Phật (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to count one's prayer beads and chant Buddha's name (idiom)
  • Cihui to count one's prayer beads and chant Buddha's name (idiom)