数珠念佛

shǔ zhū niàn fósổ châu niệm phật

Hán Việt: sổ châu niệm phật · Pinyin: shǔ zhū niàn fó

Tổng quan

lần chuỗi hạt và niệm danh hiệu Phật (thành ngữ)

Cấu tạo: 數 (sổ) + 珠 (châu) + 念 (niệm) + 佛 (phật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lần chuỗi niệm Phật
  • Google Alex v6 niệm Phật
  • Biên soạn 數珠念佛 hǔzhūniànfó f.e. chant Buddhist prayers and tell one's beads

Eng

  • Cihui to count one's prayer beads and chant Buddha's name (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

念佛三昧 · 念佛回向 · 念佛往生 · 念佛為先 · 念佛為宗 · 念佛為本 · 念佛行者 · 念佛迴向