數理邏輯學 shǔ lǐ luó ji xué · sổ lí la tập học Hán Việt: sổ lí la tập học · Pinyin: shǔ lǐ luó ji xué Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 理 (lí) + 邏 (la) + 輯 (tập) + 學 (học)Pinyinshǔ lǐ luó ji xuéHán Việtsổ lí la tập họcCấu tạo數 + 理 + 邏 + 輯 + 學 · sổ + lí + la + tập + học nghĩa thành phần: sổ + lí + la + tập + học