数目超过 sổ mục siêu quá Hán Việt: sổ mục siêu quá Tổng quan đông hơn (quân địch) Cấu tạo: 數 (sổ) + 目 (mục) + 超 (siêu) + 過 (quá)Hán Việtsổ mục siêu quáTừ loạiđộngCấu tạo數 + 目 + 超 + 過 · sổ + mục + siêu + quá nghĩa thành phần: sổ + mục + siêu + quá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vượt quá số lượngMainlandKaggle Zh-Vi autnumber Từ liên quan Gần nghĩa超过其他 · 超过负荷 · 超过重量 · 超过限度 · 数目众多的 · 数目字 · 超过凡人的 · 超过正常的