數碼娛樂 sổ mã ngu nhạc Hán Việt: sổ mã ngu nhạc Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc)Hán Việtsổ mã ngu nhạcCấu tạo數 + 碼 + 娛 + 樂 · sổ + mã + ngu + nhạc nghĩa thành phần: sổ + mã + ngu + nhạc Nghĩa EngCihui digital entertainment