數碼支付 sổ mã chi phó Hán Việt: sổ mã chi phó Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 支 (chi) + 付 (phó)Hán Việtsổ mã chi phóCấu tạo數 + 碼 + 支 + 付 · sổ + mã + chi + phó nghĩa thành phần: sổ + mã + chi + phó Nghĩa EngCihui digital payment