數碼相框

shù mǎ xiāng kuàng sổ mã tương khuông

Hán Việt: sổ mã tương khuông · Pinyin: shù mǎ xiāng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (mã) + (tương) + (khuông)