數碼相框 shù mǎ xiāng kuàng · sổ mã tương khuông Hán Việt: sổ mã tương khuông · Pinyin: shù mǎ xiāng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 相 (tương) + 框 (khuông)Pinyinshù mǎ xiāng kuàngHán Việtsổ mã tương khuôngCấu tạo數 + 碼 + 相 + 框 · sổ + mã + tương + khuông nghĩa thành phần: sổ + mã + tương + khuông