數碼身分 sổ mã thân phân Hán Việt: sổ mã thân phân Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 身 (thân) + 分 (phân)Hán Việtsổ mã thân phânCấu tạo數 + 碼 + 身 + 分 · sổ + mã + thân + phân nghĩa thành phần: sổ + mã + thân + phân Nghĩa EngCihui digital identity