數米量柴

shǔ mǐ ér chái sổ mễ lượng sài

Hán Việt: sổ mễ lượng sài · Pinyin: shǔ mǐ ér chái

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (mễ) + (lượng) + (sài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻过分计较琐碎之事。也形容生活困窘。