數罪併合 sổ tội tinh hợp Hán Việt: sổ tội tinh hợp Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 罪 (tội) + 併 (tinh) + 合 (hợp)Hán Việtsổ tội tinh hợpCấu tạo數 + 罪 + 併 + 合 · sổ + tội + tinh + hợp nghĩa thành phần: sổ + tội + tinh + hợp Nghĩa EngCihui 數罪併合 hùzuìbìnghé f.e. merger of offenses