數落某人 sổ lạc mỗ nhân Hán Việt: sổ lạc mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 落 (lạc) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtsổ lạc mỗ nhânCấu tạo數 + 落 + 某 + 人 · sổ + lạc + mỗ + nhân nghĩa thành phần: sổ + lạc + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui give sb the needle