数论

shù lùnsổ luận

Hán Việt: sổ luận · Pinyin: shù lùn

Tổng quan

số luận

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.数学的一个分科,主要研究正整数的性质及其有关的规律。按研究方法的不同,大致可分为初等数论﹑代数数论﹑几何数论﹑解析数论等。

Cấu tạo: 數 (sổ) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý thuyết số (toán)
  • Tần suất từ số luận
  • Biên soạn 數論 hùlùn n. <math.> number theory

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.数学的一个分科,主要研究正整数的性质及其有关的规律。按研究方法的不同,大致可分为初等数论﹑代数数论﹑几何数论﹑解析数论等。

Eng

  • Cihui number theory (math.)
  • Tần suất từ 數論 hùlùn n. <math.> number theory

Đức

  • Handedict Zahlentheorie (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

数万 · 数个 · 数九 · 数伏 · 数位 · 数倍 · 数值 · 数出