數路圍攻 sổ lộ vi công Hán Việt: sổ lộ vi công Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 路 (lộ) + 圍 (vi) + 攻 (công)Hán Việtsổ lộ vi côngCấu tạo數 + 路 + 圍 + 攻 · sổ + lộ + vi + công nghĩa thành phần: sổ + lộ + vi + công Nghĩa EngCihui 數路圍攻 hùlùwéigōng f.e. launch a converging attack in several columns