數量管制

sổ lượng quản chế

Hán Việt: sổ lượng quản chế

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (lượng) + (quản) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數量管制 hùliàng guǎnzhì n. quantitative control