数量管制

sổ lượng quản chế

Hán Việt: sổ lượng quản chế

Tổng quan

Cấu tạo: 數 (sổ) + 量 (lượng) + 管 (quản) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát số lượng
  • Biên soạn 數量管制 hùliàng guǎnzhì n. quantitative control

Eng

  • Cihui 數量管制 hùliàng guǎnzhì n. quantitative control

Từ liên quan

Gần nghĩa

数量分析 · 数量的 · 数量积 · 数量级 · 数量词 · 数量充足 · 数量索赔 · 数量经济