數量索賠 shù liàng suǒ péi · sổ lượng tác bồi Hán Việt: sổ lượng tác bồi · Pinyin: shù liàng suǒ péi Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 量 (lượng) + 索 (tác) + 賠 (bồi)Pinyinshù liàng suǒ péiHán Việtsổ lượng tác bồiCấu tạo數 + 量 + 索 + 賠 · sổ + lượng + tác + bồi nghĩa thành phần: sổ + lượng + tác + bồi