数量经济

sổ lượng kinh tể

Hán Việt: sổ lượng kinh tể

Tổng quan

Cấu tạo: 數 (sổ) + 量 (lượng) + 經 (kinh) + 濟 (tể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh tế số lượng
  • Biên soạn 數量經濟 hùliàng jīngjì n. quantitative economics

Eng

  • Cihui 數量經濟 hùliàng jīngjì n. quantitative economics

Từ liên quan

Gần nghĩa

数量分析 · 經濟主義 · 經濟昆蟲 · 經濟核算 · 經濟雜交 · 经济上的 · 经济主义 · 经济体制