數量經濟

sổ lượng kinh tể

Hán Việt: sổ lượng kinh tể

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (lượng) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數量經濟 hùliàng jīngjì n. quantitative economics