数量表示 sổ lượng biểu kì Hán Việt: sổ lượng biểu kì Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 量 (lượng) + 表 (biểu) + 示 (kì)Hán Việtsổ lượng biểu kìTừ loạidanhCấu tạo數 + 量 + 表 + 示 · sổ + lượng + biểu + kì nghĩa thành phần: sổ + lượng + biểu + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biểu thị số lượngMainlandKaggle Zh-Vi quantitaesEngCihui quantitaes Từ liên quan Gần nghĩa数量分析 · 表示不快 · 表示份量 · 表示异议 · 表示惊讶 · 表示母系 · 表示…的 · 表示轻蔑