數量限制
sổ lượng hạn chế
Hán Việt: sổ lượng hạn chế · Pinyin: shù liàng xiàn zhì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 數量限制 hùliàng xiànzhì n. quantitative restrictions
Hán Việt: sổ lượng hạn chế · Pinyin: shù liàng xiàn zhì