敲冰玉屑 qiāo bīng yù xiè · xao băng ngọc tiết Hán Việt: xao băng ngọc tiết · Pinyin: qiāo bīng yù xiè Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 冰 (băng) + 玉 (ngọc) + 屑 (tiết)Pinyinqiāo bīng yù xièHán Việtxao băng ngọc tiếtCấu tạo敲 + 冰 + 玉 + 屑 · xao + băng + ngọc + tiết nghĩa thành phần: xao + băng + ngọc + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指精美的纸张。