敲冰索火 qiāo bīng suǒ huǒ·xao băng tác hỏa Hán Việt: xao băng tác hỏa · Pinyin: qiāo bīng suǒ huǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻行动和目的相反,一定不会成功。 Cấu tạo: 敲 (xao) + 冰 (băng) + 索 (tác) + 火 (hỏa)Pinyinqiāo bīng suǒ huǒHán Việtxao băng tác hỏaCấu tạo敲 + 冰 + 索 + 火 · xao + băng + tác + hỏa nghĩa thành phần: xao + băng + tác + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻行动和目的相反,一定不会成功。 Từ liên quan Gần nghĩa敲冰求火 · 敲冰戛玉 · 敲冰玉屑 · 敲冰紙 · 敲冰纸