敲冰索火

qiāo bīng suǒ huǒ xao băng tác hỏa

Hán Việt: xao băng tác hỏa · Pinyin: qiāo bīng suǒ huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (băng) + (tác) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻行动和目的相反,一定不会成功。