敲小木魚 xao tiểu mộc ngư Hán Việt: xao tiểu mộc ngư Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 小 (tiểu) + 木 (mộc) + 魚 (ngư)Hán Việtxao tiểu mộc ngưCấu tạo敲 + 小 + 木 + 魚 · xao + tiểu + mộc + ngư nghĩa thành phần: xao + tiểu + mộc + ngư Nghĩa EngCihui 敲小木魚 iāo xiǎomùyú v.o. persuade constantly