敲山振虎 qiāo shān zhèn hǔ · xao san chấn hổ Hán Việt: xao san chấn hổ · Pinyin: qiāo shān zhèn hǔ Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 山 (san) + 振 (chấn) + 虎 (hổ)Pinyinqiāo shān zhèn hǔHán Việtxao san chấn hổCấu tạo敲 + 山 + 振 + 虎 · xao + san + chấn + hổ nghĩa thành phần: xao + san + chấn + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指故意示警,使人震动。