敲打工人

xao đả công nhân

Hán Việt: xao đả công nhân

Tổng quan

thợ làm đinh, đồ vật hoàn hảo; tay cừ khôi, người tài ba

Cấu tạo: (xao) + (đả) + (công) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ làm đinh, đồ vật hoàn hảo; tay cừ khôi, người tài ba