敲擊樂器

xao kích nhạc khí

Hán Việt: xao kích nhạc khí

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (kích) + (nhạc) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱以打、搖動或摩擦方式產生效果的樂器族群。例如鼓、鐘、三角鐵、木琴、木魚等。

Eng

  • Cihui 敲擊樂器 iāojī yuèqì n. percussion instrument M:²jiàn