敲牙料嘴

qiāo yá liào zuǐ xao nha liêu chủy

Hán Việt: xao nha liêu chủy · Pinyin: qiāo yá liào zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (nha) + (liêu) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹嗑牙料嘴。斗嘴,耍嘴皮子。料,通"撩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹嗑牙料嘴。斗嘴,耍嘴皮子。料,通"撩"。