敲牛宰馬
xao ngưu tể mã
Hán Việt: xao ngưu tể mã · Pinyin: qiāo niú zǎi mǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敲:指杀。指宰杀家畜牲口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓宰杀牲畜。
- Tân Hoa Tự Điển 指宰杀牲畜。
Hán Việt: xao ngưu tể mã · Pinyin: qiāo niú zǎi mǎ