敲脂吸髓 qiāo zhī xī suǐ · xao chi hấp tủy Hán Việt: xao chi hấp tủy · Pinyin: qiāo zhī xī suǐ Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 脂 (chi) + 吸 (hấp) + 髓 (tủy)Pinyinqiāo zhī xī suǐHán Việtxao chi hấp tủyCấu tạo敲 + 脂 + 吸 + 髓 · xao + chi + hấp + tủy nghĩa thành phần: xao + chi + hấp + tủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脂:油脂。比喻剥削压迫极其残酷。