敲詐某人 xao trá mỗ nhân Hán Việt: xao trá mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 詐 (trá) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtxao trá mỗ nhânCấu tạo敲 + 詐 + 某 + 人 · xao + trá + mỗ + nhân nghĩa thành phần: xao + trá + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui make sb. squeal