敲邊鑼兒

xao biên la nhi

Hán Việt: xao biên la nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (biên) + (la) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敲邊鑼兒 iāo biānluór ►See qiāo biānluó