敲金戛玉 qiāo jīn jiá yù·xao kim kiết ngọc Hán Việt: xao kim kiết ngọc · Pinyin: qiāo jīn jiá yù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指演奏钟磬等乐器。也形容声音铿锵。同“敲金击石”。 Cấu tạo: 敲 (xao) + 金 (kim) + 戛 (kiết) + 玉 (ngọc)Pinyinqiāo jīn jiá yùHán Việtxao kim kiết ngọcCấu tạo敲 + 金 + 戛 + 玉 · xao + kim + kiết + ngọc nghĩa thành phần: xao + kim + kiết + ngọc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指演奏钟磬等乐器。也形容声音铿锵。同“敲金击石”。 Từ liên quan Gần nghĩa戛玉敲冰 · 戛玉敲金 · 敲金击石 · 戛玉锵金 · 戛玉鸣金 · 敲金击玉 · 戛玉鏘金 · 敲金戛石