敲金戛石 xao kim kiết thạch Hán Việt: xao kim kiết thạch Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 金 (kim) + 戛 (kiết) + 石 (thạch)Hán Việtxao kim kiết thạchTừ loạithànhCấu tạo敲 + 金 + 戛 + 石 · xao + kim + kiết + thạch nghĩa thành phần: xao + kim + kiết + thạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khuyên taiBiên soạn 敲金戛石 iāojīnjiáshí f.e. earringsEngCihui 敲金戛石 iāojīnjiáshí f.e. earrings Từ liên quan Gần nghĩa敲金击石 · 敲金戛玉 · 敲金击玉 · 敲金擊玉 · 敲金擊石