敲金戛石 xao kim kiết thạch Hán Việt: xao kim kiết thạch Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 金 (kim) + 戛 (kiết) + 石 (thạch)Hán Việtxao kim kiết thạchCấu tạo敲 + 金 + 戛 + 石 · xao + kim + kiết + thạch nghĩa thành phần: xao + kim + kiết + thạch Nghĩa EngCihui 敲金戛石 iāojīnjiáshí f.e. earrings