敲金擊石

qiāo jīn jī shí xao kim kích thạch

Hán Việt: xao kim kích thạch · Pinyin: qiāo jīn jī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (kim) + (kích) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敲打金、玉製的樂器。多用以形容詩文聲韻鏗鏘響亮。唐.韓愈〈代張籍與李浙東書〉:「未必不如聽吹竹彈絲、敲金擊石也。」也作「敲金擊玉」。