敲釘鑽腳

qiāo dīng zuān jiǎo xao đinh toản cước

Hán Việt: xao đinh toản cước · Pinyin: qiāo dīng zuān jiǎo

Tổng quan

làm cho chắc chắn gấp đôi (thành ngữ)

Cấu tạo: (xao) + (đinh) + (toản) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho chắc chắn gấp đôi (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。比喻把事说定,不能改变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。比喻把事说定,不能改变。

Eng

  • CC-CEDICT to make doubly sure (idiom)
  • Cihui to make doubly sure (idiom)