敲鑼打鼓

qiāo luó dǎ gǔ xao la đả cổ

Hán Việt: xao la đả cổ · Pinyin: qiāo luó dǎ gǔ

Tổng quan

khua chiêng gõ trống

Cấu tạo: (xao) + (la) + (đả) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khua chiêng gõ trống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指欢庆祝贺。②形容大造声势,大肆进行舆论宣扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓欢庆棕。 2.形容大造声势,大肆进行舆论宣扬。
  • Tân Hoa Tự Điển ①指欢庆棕。②形容大造声势,大肆进行舆论宣扬。

Eng

  • Cihui 敲鑼打鼓 iāoluódǎgǔ f.e. beat gongs and sound drums