敲鑼放炮

qiāo luó fàng pào xao la phóng pháo

Hán Việt: xao la phóng pháo · Pinyin: qiāo luó fàng pào

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (la) + (phóng) + (pháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大张旗鼓地活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓大张旗鼓地活动。