敲鑼放砲 qiāo luó fàng pào · xao la phóng pháo Hán Việt: xao la phóng pháo · Pinyin: qiāo luó fàng pào Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 鑼 (la) + 放 (phóng) + 砲 (pháo)Pinyinqiāo luó fàng pàoHán Việtxao la phóng pháoCấu tạo敲 + 鑼 + 放 + 砲 · xao + la + phóng + pháo nghĩa thành phần: xao + la + phóng + pháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指大张旗鼓地活动。