敲門的聲音 xao môn đích thanh âm Hán Việt: xao môn đích thanh âm Tổng quan Cách viết khác : rat,tat Cấu tạo: 敲 (xao) + 門 (môn) + 的 (đích) + 聲 (thanh) + 音 (âm)Hán Việtxao môn đích thanh âmCấu tạo敲 + 門 + 的 + 聲 + 音 · xao + môn + đích + thanh + âm nghĩa thành phần: xao + môn + đích + thanh + âm Nghĩa ViệtCihui Cách viết khác : rat,tat