敲骨剝髓 qiāo gǔ bāo suǐ · xao cốt bác tủy Hán Việt: xao cốt bác tủy · Pinyin: qiāo gǔ bāo suǐ Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 骨 (cốt) + 剝 (bác) + 髓 (tủy)Pinyinqiāo gǔ bāo suǐHán Việtxao cốt bác tủyCấu tạo敲 + 骨 + 剝 + 髓 · xao + cốt + bác + tủy nghĩa thành phần: xao + cốt + bác + tủy