敲骨取髓

qiāo gǔ qǔ suǐ xao cốt thủ tủy

Hán Việt: xao cốt thủ tủy · Pinyin: qiāo gǔ qǔ suǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (cốt) + (thủ) + (tủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敲碎骨头,取出骨髓。①禅宗用语,意指为了求道而不惜自残身体。②比喻残酷地剥削。亦作“敲骨吸髓”、“刮骨吸髓”、“敲脂吸髓”、“槌骨沥髓”、“吸髓吮脂”
  • Tân Hoa Tự Điển 敲碎骨头,取出骨髓。①禅宗用语,意指为了求道而不惜自残身体。②比喻残酷地剥削。亦作敲骨吸髓”、刮骨吸髓”、敲脂吸髓”、槌骨沥髓”、吸髓吮脂”