敲髓灑膏 qiāo suǐ sǎ gāo · xao tủy sái cao Hán Việt: xao tủy sái cao · Pinyin: qiāo suǐ sǎ gāo Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 髓 (tủy) + 灑 (sái) + 膏 (cao)Pinyinqiāo suǐ sǎ gāoHán Việtxao tủy sái caoCấu tạo敲 + 髓 + 灑 + 膏 · xao + tủy + sái + cao nghĩa thành phần: xao + tủy + sái + cao