整個地球 zhěng gè dì qiú · chỉnh cá địa cầu Hán Việt: chỉnh cá địa cầu · Pinyin: zhěng gè dì qiú Tổng quan toàn bộ thế giới Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 個 (cá) + 地 (địa) + 球 (cầu)Pinyinzhěng gè dì qiúHán Việtchỉnh cá địa cầuCấu tạo整 + 個 + 地 + 球 · chỉnh + cá + địa + cầu nghĩa thành phần: chỉnh + cá + địa + cầu Nghĩa ViệtCihui toàn bộ thế giới