整個身心 chỉnh cá thân tâm Hán Việt: chỉnh cá thân tâm Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 個 (cá) + 身 (thân) + 心 (tâm)Hán Việtchỉnh cá thân tâmCấu tạo整 + 個 + 身 + 心 · chỉnh + cá + thân + tâm nghĩa thành phần: chỉnh + cá + thân + tâm Nghĩa EngCihui heart and soul