整體組成

zhěng tǐ zǔ chéng chỉnh thể tổ thành

Hán Việt: chỉnh thể tổ thành · Pinyin: zhěng tǐ zǔ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (thể) + (tổ) + (thành)