整體設置 chỉnh thể thiết trí Hán Việt: chỉnh thể thiết trí Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 體 (thể) + 設 (thiết) + 置 (trí)Hán Việtchỉnh thể thiết tríCấu tạo整 + 體 + 設 + 置 · chỉnh + thể + thiết + trí nghĩa thành phần: chỉnh + thể + thiết + trí Nghĩa EngCihui Global Settings